fieri facias

fieri facias

A sheriff serves a fieri facias to collect a debt.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành pháp ):
    • Lệnh thi hành án: "fieri facias" một loại trát của tòa án, ra lệnh cho cơ quan thi hành án (thường cảnh sát hoặc thừa phát lại) tịch thu bán tài sản của người mắc nợ để trả khoản nợ đã được tòa án xác nhận.
    • Ý nghĩa Latin: Cụm từ "fieri facias" trong tiếng Latin có nghĩa đen "hãy làm cho được thực hiện", phản ánh tính chất cưỡng chế của lệnh này.
dụ sử dụng
  • (Tòa án đã ban hành một trát lệnh thi hành án đối với tài sản của người mắc nợ.)
  • (Sau khi nhận được lệnh thi hành án, cảnh sát trưởng đã tịch thu xe hơi trang sức của người mắc nợ.)
  • (Chủ nợ đã được một lệnh thi hành án để buộc thanh toán khoản nợ còn thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a fieri facias": thực thi lệnh thi hành án.
    • The bailiff was ordered to execute the fieri facias immediately. (Thừa phát lại được lệnh thực thi lệnh thi hành án ngay lập tức.)
  • "writ of fieri facias": trát lệnh thi hành án (dạng đầy đủ).
    • The lawyer filed a writ of fieri facias with the court registry. (Luật sư đã nộp một trát lệnh thi hành án tại văn phòng tòa án.)
  • "satisfaction of a fieri facias": việc hoàn tất thi hành án (khi nợ đã được trả).
    • The debtor paid the full amount to avoid the fieri facias being enforced. (Người mắc nợ đã trả đủ số tiền để tránh lệnh thi hành án bị thực thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fi. Fa.: chữ viết tắt thông dụng của "fieri facias" trong hồ sơ pháp .
    • The court docket noted a Fi. Fa. against the defendant. (Sổ án của tòa ghi nhận một lệnh thi hành án chống lại bị đơn.)
  • Fieri facias de bonis testatoris: lệnh thi hành án đối với tài sản của người đã chết (trong quản lý di sản).
    • The executor dealt with a fieri facias de bonis testatoris to settle the deceased's debts. (Người quản lý di sản đã giải quyết một lệnh thi hành án đối với tài sản của người chết để thanh toán các khoản nợ của người đã qua đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Writ of execution: trát thi hành án (dạng tổng quát hơn).
  • Writ of seizure: trát tịch thu tài sản.
  • Enforcement order: lệnh cưỡng chế thi hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Execute a fieri facias: thực hiện lệnh thi hành án (thường dùng trong văn bản pháp ).
    • The court ordered the sheriff to execute a fieri facias against the debtor's assets. (Tòa án ra lệnh cho cảnh sát trưởng thực hiện lệnh thi hành án đối với tài sản của người mắc nợ.)
  • Issue a fieri facias: ban hành lệnh thi hành án.
    • The judge issued a fieri facias after the debtor failed to appear in court. (Thẩm phán đã ban hành lệnh thi hành án sau khi người mắc nợ không đến tòa.)
Thành ngữ liên quan
  • To be under a fieri facias: đang bị thi hành lệnh tịch thu tài sản.
    • The company was under a fieri facias and all its equipment was to be sold at auction. (Công ty đang bị thi hành lệnh tịch thu tài sản tất cả thiết bị của sẽ bị bán đấu giá.)
  • To satisfy a fieri facias: hoàn tất việc thi hành án (thường bằng cách trả nợ hoặc bán tài sản).
    • The debtor sold his house to satisfy the fieri facias. (Người mắc nợ đã bán nhà để hoàn tất lệnh thi hành án.)